
Plus de 200 000 synonymes>NOUVELLE ÉDITION AUGMENTÉE DE 1 500 SYNONYMES
200 000 synonymes>22 000 contraires pour augmenter encore les possibilités de remplacement
Résister, c'est ne pas céder, fléchir, capituler ni se rendre...
Les nuances entre les mots de sens proches expliquées
On enseigne l'anglais mais on inculque des valeurs.
Des milliers d'expressions pour un langage plus imagé
S'enfuir, c'est aussi prendre la tangente, mettre les voiles...
Tous les registres de langue, emplois et usages
Un flatteur est aussi un thuriféraire (littéraire), un lèche-botte (familier), un louangeur (vieilli)...
Plus de 1 000 mots et expressions des régions de France et de la francophonie
Une querelle, c'est aussi une chicane (Québec, Louisiane), une margaille (familier, Belgique)...
Des tableaux analogiques
Pour retrouver les noms des instruments de musique, des collectionneurs, des nuances de couleur...
Giá sản phẩm trên Tiki đã bao gồm thuế theo luật hiện hành. Bên cạnh đó, tuỳ vào loại sản phẩm, hình thức và địa chỉ giao hàng mà có thể phát sinh thêm chi phí khác như phí vận chuyển, phụ phí hàng cồng kềnh, thuế nhập khẩu (đối với đơn hàng giao từ nước ngoài có giá trị trên 1 triệu đồng).....

| Địa chỉ tổ chức chịu trách nhiệm về hàng hóa | 76 ngõ Núi Trúc, Kim Mã, Ba Đình, Hà Nội |
|---|---|
| Tên đơn vị/tổ chức chịu trách nhiệm về hàng hóa | Librairie francaise de Hanoi |
| Công ty phát hành | Interforum Éditis |
| Ngày xuất bản | 2022-06-16 17:30:59 |
| Loại bìa | Bìa cứng |
| Số trang | 1140 |
| Nhà xuất bản | Hachette |
| SKU | 9019104184400 |
hán văn tam tự kinh vĩnh bá sách thành ngữ tục ngữ việt nam tục ngữ từ điển tiếng em english vocabulary in use vocabulary in use chữ nghĩa kinh thánh từ điển nhật việt từ điển thành ngữ anh việt từ điển hán việt hiện đại hán việt tu dien trung quoc từ điển tiếng anh từ điển việt hàn từ ngữ tiếng việt sach từ điển tiếng anh từ điển việt anh từ điển hán việt từ điển việt đức từ điển chuyên ngành hàn - việt từ điển tâm lí từ điển việt nga từ điển cambridge từ điển tiếng hàn qua tranh từ điển tiếng hàn từ điển anh việt oxford